VIETNAMESE

sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước

lễ phong hiệp sĩ

word

ENGLISH

dubbing ceremony

  
NOUN

/ˈdʌbɪŋ ˈsɛr.ɪ.mə.ni/

knightly investiture

“Sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước” là nghi thức sử dụng sống gươm trong lễ phong hiệp sĩ.

Ví dụ

1.

Sự gõ nhẹ sống gươm lên vai khi phong tước là một nghi thức quan trọng.

The dubbing ceremony is an important tradition for knights.

2.

Trong lễ phong tước, sự gõ nhẹ sống gươm lên vai rất trang trọng.

During the dubbing ceremony, the knight received his title.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của dubbing ceremony nhé! check Knighting ceremony – lễ phong tước hiệp sĩ Phân biệt: Knighting ceremony là thuật ngữ phổ biến hơn để chỉ nghi thức phong tước hiệp sĩ, trong khi dubbing ceremony là cách gọi truyền thống hơn. Ví dụ: The queen presided over the knighting ceremony of a decorated general. (Nữ hoàng chủ trì lễ phong tước hiệp sĩ cho một vị tướng có nhiều công trạng.) check Sword accolade – nghi thức chạm kiếm phong tước Phân biệt: Sword accolade tập trung vào hành động chạm thanh kiếm lên vai trong nghi lễ, trong khi dubbing ceremony chỉ toàn bộ nghi thức phong tước. Ví dụ: The knight bowed as he received the sword accolade. (Hiệp sĩ cúi đầu khi nhận nghi thức chạm kiếm phong tước.) check Investiture of knighthood – lễ ban tước hiệp sĩ Phân biệt: Investiture of knighthood là cách nói trang trọng hơn về lễ phong hiệp sĩ, trong khi dubbing ceremony tập trung vào hành động sử dụng kiếm trong nghi thức. Ví dụ: The prince attended the investiture of knighthood for the royal guard. (Hoàng tử tham dự lễ ban tước hiệp sĩ cho đội cận vệ hoàng gia.) check Chivalric induction – lễ kết nạp hiệp sĩ Phân biệt: Chivalric induction nhấn mạnh vào quá trình gia nhập hàng ngũ hiệp sĩ và những nghi thức đi kèm, trong khi dubbing ceremony chỉ tập trung vào nghi thức dùng kiếm phong tước. Ví dụ: The squire’s chivalric induction was a grand event in the kingdom. (Lễ kết nạp hiệp sĩ của chàng giám mã là một sự kiện trọng đại trong vương quốc.)