VIETNAMESE

sự giả mạo

word

ENGLISH

forgery

  
NOUN

/ˈfɔrʤəri/

Sự giả mạo là hành vi tạo ra hoặc thay đổi tài liệu hoặc chữ ký để lừa dối người khác, thường là vì lợi ích cá nhân.

Ví dụ

1.

Sự giả mạo các tài liệu chính thức có thể dẫn đến các hình phạt pháp lý nghiêm trọng và các cáo buộc hình sự.

Forgery of official documents can lead to severe legal penalties and criminal charges.

2.

Đội bảo mật của ngân hàng phát hiện một sự giả mạo liên quan đến các séc giả mạo.

The bank's security team discovered a case of forgery involving counterfeit checks.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của forgery nhé! check Counterfeiting – Làm giả tiền hoặc tài liệu có giá trị Phân biệt: Counterfeiting chủ yếu đề cập đến việc làm giả tiền, hộ chiếu hoặc các tài liệu chính thức. Ví dụ: The suspect was arrested for counterfeiting hundred-dollar bills. (Nghi phạm đã bị bắt vì làm giả tờ 100 đô la.) check Falsification – Làm sai lệch tài liệu hoặc thông tin Phân biệt: Falsification nhấn mạnh vào việc thay đổi hoặc làm sai lệch tài liệu để lừa dối người khác. Ví dụ: The employee was fired for falsification of records. (Nhân viên đó bị sa thải vì làm sai lệch hồ sơ.) check Impersonation – Giả danh người khác Phân biệt: Impersonation đề cập đến hành vi giả mạo danh tính của một cá nhân khác, có thể vì mục đích lừa đảo. Ví dụ: He was charged with impersonation of a police officer. (Hắn ta bị buộc tội giả danh cảnh sát.) check Document forgery – Làm giả tài liệu Phân biệt: Document forgery cụ thể hơn, đề cập đến việc giả mạo hợp đồng, chứng từ, hoặc giấy tờ quan trọng. Ví dụ: The lawyer was accused of document forgery in a real estate scam. (Luật sư bị buộc tội làm giả tài liệu trong một vụ lừa đảo bất động sản.)