VIETNAMESE
sự buôn bán nô lệ
ENGLISH
slave trade
/sleɪv treɪd/
"Sự buôn bán nô lệ" là hành động mua bán và trao đổi người, thường để sử dụng họ làm lao động cưỡng bức hoặc nô lệ. Đây là một hành động phi đạo đức, vi phạm nghiêm trọng các quyền con người.
Ví dụ
1.
Việc chấm dứt sự buôn bán nô lệ là một cột mốc quan trọng trong cuộc đấu tranh vì quyền con người.
The abolition of the slave trade was a major milestone in human rights.
2.
Bảo tàng trưng bày một tài liệu chi tiết về sự buôn bán nô lệ và những tác động của nó đối với các xã hội trên toàn thế giới.
The museum exhibits a detailed account of the slave trade and its effects on societies around the world.
Ghi chú
Slave trade là một từ vựng thuộc lĩnh vực lịch sử và pháp lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Human trafficking – Buôn bán người
Ví dụ: Human trafficking is a severe violation of human rights.
(Buôn bán người là một sự vi phạm nghiêm trọng quyền con người.)
Bondage – Sự nô lệ
Ví dụ: The abolition of slavery was a major historical achievement.
(Sự xóa bỏ nô lệ là một thành tựu lịch sử quan trọng.)
Forced labor – Lao động cưỡng bức
Ví dụ: The slave trade was based on the exploitation of forced labor.
(Buôn bán nô lệ dựa trên việc khai thác lao động cưỡng bức.)
Abolition of slavery – Xóa bỏ nô lệ
Ví dụ: The abolition of slavery was a significant milestone in human history.
(Việc xóa bỏ nô lệ là một cột mốc quan trọng trong lịch sử nhân loại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết