VIETNAMESE

sở giao dịch

nơi giao dịch

word

ENGLISH

Exchange office

  
NOUN

/ɪksˈʧeɪnʤ ˈɒfɪs/

Trading hub

"Sở giao dịch" là nơi diễn ra các giao dịch tài chính hoặc thương mại.

Ví dụ

1.

Sở giao dịch phục vụ khách du lịch quốc tế.

Exchange offices serve international tourists.

2.

Sở giao dịch tạo điều kiện giao dịch tiền tệ.

Exchange offices facilitate currency transactions.

Ghi chú

Từ sở giao dịch là một thuật ngữ thuộc lĩnh vực tài chính và ngân hàng. Cùng DOL Cùng DOL khám phá thêm các khái niệm liên quan nhé! check Trading floor - Sàn giao dịch Ví dụ: The trading floor was bustling with activity as stocks fluctuated. (Sàn giao dịch nhộn nhịp hoạt động khi cổ phiếu dao động.) check Clearing house - Trung tâm thanh toán bù trừ Ví dụ: The clearing house ensures that all transactions are settled efficiently. (Trung tâm thanh toán bù trừ đảm bảo rằng tất cả các giao dịch được thực hiện hiệu quả.) check Foreign exchange office - Văn phòng ngoại hối Ví dụ: A foreign exchange office can assist with currency conversion. (Một văn phòng ngoại hối có thể hỗ trợ đổi tiền tệ.)