VIETNAMESE

sáng chói

chói lọi, sáng chói

word

ENGLISH

Dazzling

  
ADJ

/ˈdæzlɪŋ/

blinding, glaring

Sáng chói là trạng thái ánh sáng rất mạnh, gây chói mắt.

Ví dụ

1.

Đèn pha sáng chói trên đường cao tốc.

The headlights were dazzling on the highway.

2.

Viên kim cương có ánh sáng chói lọi.

The diamond has a dazzling shine.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dazzling nhé! check Blinding - Chói mắt Phân biệt: Blinding mô tả ánh sáng quá mạnh đến mức khó nhìn thấy. Ví dụ: The blinding light made it hard to see. (Ánh sáng chói mắt khiến khó nhìn thấy.) check Radiant - Rực rỡ, toả sáng Phân biệt: Radiant mô tả ánh sáng rực rỡ hoặc một sự tỏa sáng từ bên trong. Ví dụ: Her radiant beauty captivated everyone. (Vẻ đẹp rực rỡ của cô ấy làm mọi người say đắm.) check Brilliant - Rực rỡ, chói lọi Phân biệt: Brilliant mô tả ánh sáng mạnh mẽ, lấp lánh. Ví dụ: The brilliant display of fireworks lit up the sky. (Màn pháo hoa rực rỡ thắp sáng bầu trời.) check Glittering - Lấp lánh Phân biệt: Glittering mô tả ánh sáng phản chiếu tạo ra hiệu ứng lấp lánh. Ví dụ: The glittering jewels sparkled under the lights. (Những viên ngọc lấp lánh dưới ánh đèn.) check Glaring - Chói chang, gây khó chịu Phân biệt: Glaring mô tả ánh sáng mạnh đến mức khó chịu. Ví dụ: The glaring sun made it hard to keep our eyes open. (Mặt trời chói chang khiến chúng tôi khó mở mắt.)