VIETNAMESE
san sát
liền kề, san sát
ENGLISH
Closely packed
/ˈkləʊsli ˈpækt/
tightly packed
San sát là trạng thái các vật đặt gần nhau không có khoảng cách lớn.
Ví dụ
1.
Các tòa nhà san sát nhau trong thành phố.
The buildings are closely packed in the city.
2.
Những chiếc ghế được xếp san sát trong hội trường.
The chairs were closely packed in the hall.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Closely packed nhé!
Dense - Dày đặc
Phân biệt:
Dense mô tả mức độ tập trung cao của một nhóm hoặc vật thể trong không gian nhỏ.
Ví dụ:
The dense crowd made it hard to move.
(Đám đông dày đặc khiến khó di chuyển.)
Compact - Chật chội, gọn gàng
Phân biệt:
Compact mô tả sự nhỏ gọn nhưng đầy đủ chức năng hoặc tối ưu hóa không gian.
Ví dụ:
The compact design of the car was practical for city driving.
(Thiết kế gọn gàng của chiếc xe rất tiện lợi cho việc lái trong thành phố.)
Congested - Đông đúc, chật chội
Phân biệt:
Congested mô tả khu vực đông đúc gây cản trở hoặc ùn tắc.
Ví dụ:
The congested streets delayed the commute.
(Những con đường đông đúc làm chậm việc đi lại.)
Crowded - Đông đúc
Phân biệt:
Crowded mô tả không gian có nhiều người hoặc vật trong một diện tích hạn chế.
Ví dụ:
The crowded market was bustling with activity.
(Khu chợ đông đúc nhộn nhịp với nhiều hoạt động.)
Packed - Nhồi nhét, chật kín
Phân biệt:
Packed mô tả không gian chật kín, không còn chỗ trống.
Ví dụ:
The packed auditorium was filled with eager listeners.
(Khán phòng chật kín khán giả háo hức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết