VIETNAMESE

sần sật

giòn, sần sật

word

ENGLISH

Crunchy

  
ADJ

/ˈkrʌnʧi/

crispy, crackly

Sần sật là trạng thái hơi dai, có độ giòn khi nhai.

Ví dụ

1.

Rau rất tươi và sần sật.

The vegetables were fresh and crunchy.

2.

Quả táo có kết cấu sần sật.

The apple has a crunchy texture.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Crunchy nhé! check Crispy - Giòn, dễ vỡ Phân biệt: Crispy mô tả thực phẩm có lớp ngoài giòn và dễ vỡ. Ví dụ: The crispy fried chicken was delicious. (Gà rán giòn thật ngon.) check Crackling - Răng rắc, giòn tan Phân biệt: Crackling diễn tả âm thanh giòn răng rắc, thường dùng cho tiếng lửa cháy hoặc thực phẩm. Ví dụ: The crackling sound of the fire was comforting. (Âm thanh răng rắc của lửa thật êm dịu.) check Snappy - Giòn tan, dễ bẻ Phân biệt: Snappy mô tả kết cấu giòn, có thể bẻ dễ dàng. Ví dụ: The snappy biscuit was perfect for tea. (Bánh quy giòn tan rất hợp với trà.) check Flaky - Giòn, dễ bong Phân biệt: Flaky mô tả lớp vỏ mỏng, dễ bong ra thành từng mảnh. Ví dụ: The flaky pastry melted in my mouth. (Bánh ngàn lớp giòn tan trong miệng.)