VIETNAMESE
Sa Môn
tu sĩ, tăng sĩ
ENGLISH
monk
/mʌŋk/
ascetic, cleric
Sa Môn là người tu hành Phật giáo, thường sống đời khổ hạnh.
Ví dụ
1.
Sa môn dành cả cuộc đời cho thiền định và học tập.
The monk devoted his life to meditation and study.
2.
Sa môn được kính trọng vì kỷ luật tâm linh của họ.
Monks are respected for their spiritual discipline.
Ghi chú
Từ Monk là một từ vựng thuộc lĩnh vực tôn giáo và tu hành. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Khổ hạnh - Asceticism
Ví dụ:
A monk practices asceticism, renouncing worldly pleasures to focus on spiritual growth.
(Một vị Sa Môn thực hành khổ hạnh, từ bỏ lạc thú thế gian để tập trung vào sự phát triển tâm linh.)
Đời sống tu hành Phật giáo - Buddhist monastic life
Ví dụ:
Monks dedicate their lives to Buddhist monastic life, following strict moral codes.
(Các Sa Môn dành trọn đời cho đời sống tu hành Phật giáo, tuân thủ những giới luật nghiêm ngặt.)
Khóa tu thiền - Meditation retreat
Ví dụ:
Monks frequently go on meditation retreats to deepen their spiritual practice.
(Các Sa Môn thường tham gia các khóa tu thiền để đào sâu việc thực hành tâm linh.)
Y áo và bình bát - Robe and alms bowl
Ví dụ:
A Buddhist monk carries a robe and an alms bowl as symbols of simplicity and detachment.
(Một vị Sa Môn Phật giáo mang theo y áo và bình bát như biểu tượng của sự giản dị và vô chấp.)
Tu viện - Monastery
Ví dụ:
Many monks live in monasteries, dedicating themselves to study, meditation, and teaching.
(Nhiều Sa Môn sống trong tu viện, dành hết thời gian cho việc học tập, thiền định và giảng dạy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết