VIETNAMESE
ròng rã
liên tục, không ngừng
ENGLISH
Continuously
/kənˈtɪnjuəsli/
Uninterruptedly, nonstop
Ròng rã là liên tục trong một thời gian dài.
Ví dụ
1.
Trời mưa ròng rã hai tuần liền.
It rained continuously for two weeks.
2.
Cô ấy làm việc ròng rã để hoàn thành dự án.
She worked continuously to finish the project.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Continuously nhé!
Ceaselessly - Không ngừng nghỉ
Phân biệt:
Ceaselessly mô tả việc làm gì đó liên tục mà không dừng lại.
Ví dụ:
The machine worked ceaselessly for hours.
(Cỗ máy làm việc không ngừng nghỉ trong nhiều giờ.)
Endlessly - Một cách không kết thúc
Phân biệt:
Endlessly mô tả điều gì đó diễn ra không có điểm dừng, kéo dài mãi mãi.
Ví dụ:
She talked endlessly about her trip.
(Cô ấy nói mãi không ngừng về chuyến đi của mình.)
Relentlessly - Liên tục, không khoan nhượng
Phân biệt:
Relentlessly mô tả hành động không ngừng, kiên trì, không khoan nhượng.
Ví dụ:
He pursued his goals relentlessly.
(Anh ấy theo đuổi mục tiêu của mình một cách không ngừng nghỉ.)
Nonstop - Không dừng lại
Phân biệt:
Nonstop mô tả hành động diễn ra liên tục mà không có sự gián đoạn.
Ví dụ:
The rain fell nonstop all day.
(Trời mưa không ngớt suốt cả ngày.)
Uninterruptedly - Liên tục mà không bị gián đoạn
Phân biệt:
Uninterruptedly mô tả một hành động diễn ra không có sự ngừng lại hoặc gián đoạn.
Ví dụ:
The broadcast ran uninterruptedly for 24 hours.
(Chương trình phát sóng liên tục suốt 24 giờ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết