VIETNAMESE

Riêng tôi

bản thân tôi

word

ENGLISH

Myself

  
PRONOUN

/maɪˈsɛlf/

personally

riêng tôi là điều thuộc về cá nhân mình, không liên quan đến người khác.

Ví dụ

1.

Quyết định này rất quan trọng đối với riêng tôi.

This decision is important to myself.

2.

Tôi giữ cuốn sách cho riêng tôi.

I kept the book for myself.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Myself nhé! check Personally - Liên quan trực tiếp đến bản thân Phân biệt: Personally mô tả một quan điểm hoặc hành động liên quan trực tiếp đến chính bản thân người nói. Ví dụ: Personally, I think it’s a great idea. (Theo cá nhân tôi, đây là một ý tưởng tuyệt vời.) check I alone - Chỉ riêng bản thân ai đó mà không có sự tham gia của người khác Phân biệt: I alone chỉ việc một mình ai đó chịu trách nhiệm hoặc làm điều gì đó mà không có sự tham gia của ai khác. Ví dụ: I alone am responsible for this decision. (Chỉ riêng tôi chịu trách nhiệm cho quyết định này.) check By myself - Làm điều gì đó một mình, không có sự hỗ trợ Phân biệt: By myself mô tả hành động làm một mình, không có sự giúp đỡ từ người khác. Ví dụ: I built this bookshelf by myself. (Tôi tự mình đóng chiếc kệ sách này.) check On my own - Tự lập, không phụ thuộc vào người khác Phân biệt: On my own mô tả hành động độc lập, không cần sự giúp đỡ của ai khác. Ví dụ: I moved to the city on my own. (Tôi chuyển đến thành phố một mình.) check For myself - Làm điều gì đó cho chính bản thân Phân biệt: For myself mô tả hành động làm điều gì đó cho bản thân mà không phải vì người khác. Ví dụ: I cooked this meal for myself. (Tôi nấu bữa ăn này cho chính mình.)