VIETNAMESE

rì rào

tiếng nhẹ nhàng

word

ENGLISH

rustling

  
NOUN

/ˈrʌslɪŋ/

swishing, trickling

Rì rào là âm thanh nhẹ nhàng, đều đặn, thường phát ra khi gió thổi qua lá cây hoặc nước chảy qua bề mặt.

Ví dụ

1.

Tiếng rì rào của gió thổi qua lá cây thật êm dịu.

The rustling of the wind through the trees was soothing.

2.

Tiếng rì rào của nước từ đài phun nước làm công viên thêm phần thư giãn.

The rì rào of water from the fountain made the park more relaxing.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rustling nhé! check Whispering – Tiếng nói nhỏ, nhẹ nhàng Phân biệt: Whispering là tiếng nói thì thầm, trong khi rustling thường là tiếng cọ xát nhẹ từ vật thể. Ví dụ: The wind was whispering through the leaves. (Gió thì thầm qua những tán lá.) check Hissing – Tiếng rít nhỏ, có thể do hơi nước hoặc động vật phát ra Phân biệt: Hissing là tiếng rít cao hơn rustling, thường phát ra từ vật có áp lực khí. Ví dụ: The snake was hissing in the bushes. (Con rắn kêu xì xì trong bụi rậm.) check Crackling – Tiếng lách tách nhỏ Phân biệt: Crackling có thể mạnh hơn rustling, thường xuất hiện khi gỗ hoặc lửa cháy. Ví dụ: The fire was crackling in the fireplace. (Ngọn lửa kêu lách tách trong lò sưởi.) check Murmuring – Tiếng nói nhỏ, liên tục Phân biệt: Murmuring là tiếng rì rầm, liên quan đến giọng nói hoặc âm thanh đều đặn của nước, khác với rustling, vốn thiên về tiếng vật thể. Ví dụ: The river was murmuring as it flowed through the valley. (Dòng sông rì rầm chảy qua thung lũng.)