VIETNAMESE

Rễ cái

rễ chính

word

ENGLISH

Taproot

  
NOUN

/ˈtæpˌruːt/

Primary root

“Rễ cái” là rễ chính của cây, thường lớn và phát triển sâu xuống đất.

Ví dụ

1.

Rễ cái mọc sâu vào đất để giữ cây ổn định.

The taproot grows deep into the soil to stabilize the tree.

2.

Cà rốt là ví dụ về cây có rễ cái.

The carrot is an example of a plant with a taproot.

Ghi chú

Từ Rễ cái là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Primary root - Rễ chính Ví dụ: The taproot is also called the primary root, as it grows directly downward. (Rễ cái còn được gọi là rễ chính, vì nó mọc thẳng xuống đất.) check Deep penetration - Xâm nhập sâu Ví dụ: The taproot allows for deep penetration into the soil to access underground water. (Rễ cái giúp cây đâm sâu vào đất để hút nước ngầm.) check Storage root - Rễ dự trữ Ví dụ: Some plants, like carrots, have a taproot that serves as a storage root. (Một số cây như cà rốt có rễ cái đóng vai trò là rễ dự trữ.) check Drought resistance - Khả năng chịu hạn Ví dụ: The taproot helps plants develop drought resistance by reaching deep water sources. (Rễ cái giúp cây tăng khả năng chịu hạn bằng cách hút nước từ sâu trong đất.)