VIETNAMESE
Ra rìa
bị loại ra, đứng ngoài
ENGLISH
Excluded
/ɪkˈskludɪd/
Isolated, sidelined
Ra rìa là bị gạt bỏ hoặc bị loại khỏi một nhóm, không còn được coi trọng.
Ví dụ
1.
Anh ấy cảm thấy bị ra rìa khỏi nhóm sau cuộc tranh cãi.
He felt excluded from the group after the argument.
2.
Học sinh bị ra rìa khỏi hoạt động vì vi phạm nội quy.
The student was excluded from the activity for breaking the rules.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Excluded nhé!
Left out - Bị bỏ rơi, không được bao gồm
Phân biệt:
Left out diễn tả cảm giác bị loại trừ khỏi nhóm hoặc sự kiện.
Ví dụ:
She felt left out of the group conversation.
(Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi trong cuộc trò chuyện nhóm.)
Omitted - Bị loại trừ hoặc không được đề cập
Phân biệt:
Omitted nhấn mạnh việc bị loại ra khỏi danh sách hoặc văn bản.
Ví dụ:
His name was omitted from the list.
(Tên anh ấy bị loại khỏi danh sách.)
Barred - Bị cấm hoặc ngăn cản tham gia
Phân biệt:
Barred diễn tả sự bị ngăn cấm không được phép vào một nơi hoặc tham gia hoạt động nào đó.
Ví dụ:
He was barred from entering the building.
(Anh ấy bị cấm vào tòa nhà.)
Rejected - Bị từ chối hoặc không chấp nhận
Phân biệt:
Rejected mô tả sự không được chấp nhận trong một tình huống cụ thể.
Ví dụ:
His proposal was rejected by the committee.
(Đề xuất của anh ấy bị hội đồng từ chối.)
Outcast - Người bị xa lánh, loại trừ khỏi cộng đồng
Phân biệt:
Outcast diễn tả một cá nhân bị cô lập khỏi xã hội hoặc nhóm.
Ví dụ:
He felt like an outcast after the argument.
(Anh ấy cảm thấy như một kẻ bị xa lánh sau cuộc tranh cãi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết