VIETNAMESE

ra mắt thương hiệu

giới thiệu thương hiệu

word

ENGLISH

Brand launch

  
NOUN

/brænd lɔːnʧ/

Brand introduction

"Ra mắt thương hiệu" là sự kiện giới thiệu thương hiệu mới đến công chúng.

Ví dụ

1.

Ra mắt thương hiệu hướng đến nhóm khách hàng trẻ.

The brand launch targeted a younger audience.

2.

Ra mắt thương hiệu giới thiệu bản sắc mới.

The brand launch introduced a fresh identity.

Ghi chú

Từ ra mắt thương hiệu thuộc lĩnh vực marketing và quản lý thương hiệu. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Brand introduction - Giới thiệu thương hiệu Ví dụ: The brand launch began with a brand introduction video. (Buổi ra mắt thương hiệu bắt đầu bằng một video giới thiệu thương hiệu.) check Rebranding launch - Ra mắt tái định vị thương hiệu Ví dụ: The rebranding launch attracted significant media attention. (Buổi ra mắt tái định vị thương hiệu đã thu hút sự chú ý đáng kể từ truyền thông.) check Brand identity campaign - Chiến dịch nhận diện thương hiệu Ví dụ: The brand identity campaign accompanied the brand launch. (Chiến dịch nhận diện thương hiệu đi kèm với buổi ra mắt thương hiệu.) check Brand activation - Kích hoạt thương hiệu Ví dụ: Brand activation events were organized across multiple cities. (Các sự kiện kích hoạt thương hiệu được tổ chức tại nhiều thành phố.)