VIETNAMESE

quyết toán tạm ứng

kiểm tra tạm ứng

word

ENGLISH

Advance settlement

  
NOUN

/ədˈvɑːns ˈsɛtlmənt/

Advance review

"Quyết toán tạm ứng" là quá trình kiểm tra và hoàn trả khoản tạm ứng.

Ví dụ

1.

Quyết toán tạm ứng đảm bảo kỷ luật tài chính.

Advance settlements ensure fiscal discipline.

2.

Quyết toán tạm ứng hòa giải các khoản vay tạm thời.

Advance settlements reconcile temporary loans.

Ghi chú

Từ quyết toán tạm ứng thuộc lĩnh vực tài chính và kế toán. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé! check Advance reconciliation - Đối chiếu tạm ứng Ví dụ: Advance reconciliation is crucial for accurate advance settlement. (Đối chiếu tạm ứng rất quan trọng để quyết toán tạm ứng chính xác.) check Expense clearance - Giải trình chi phí Ví dụ: Expense clearance ensures transparency in advance settlements. (Giải trình chi phí đảm bảo sự minh bạch trong quyết toán tạm ứng.) check Interim report - Báo cáo tạm thời Ví dụ: An interim report is submitted before the final advance settlement. (Báo cáo tạm thời được nộp trước khi quyết toán tạm ứng cuối cùng.) check Settlement voucher - Chứng từ quyết toán Ví dụ: Settlement vouchers document all transactions in advance settlements. (Chứng từ quyết toán ghi lại tất cả các giao dịch trong quyết toán tạm ứng.)