VIETNAMESE
quyết toán kinh phí
kiểm toán kinh phí
ENGLISH
Funding settlement
/ˈfʌndɪŋ ˈsɛtlmənt/
Expenditure auditing
"Quyết toán kinh phí" là việc kiểm tra và phê duyệt các khoản kinh phí đã sử dụng.
Ví dụ
1.
Quyết toán kinh phí tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.
Funding settlements optimize resource allocation.
2.
Quyết toán kinh phí làm rõ chi tiết chi tiêu.
Funding settlements clarify expenditure details.
Ghi chú
Từ quyết toán kinh phí thuộc lĩnh vực tài chính và quản lý, chỉ quá trình kiểm tra, đối chiếu, và kết thúc các khoản kinh phí đã được cấp hoặc sử dụng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé!
Budget reconciliation - Đối chiếu ngân sách
Ví dụ:
Budget reconciliation is essential for accurate funding settlement.
(Đối chiếu ngân sách rất quan trọng để quyết toán kinh phí chính xác.)
Expenditure review - Xem xét chi tiêu
Ví dụ:
Expenditure reviews ensure that funding settlements align with budget allocations.
(Xem xét chi tiêu đảm bảo rằng quyết toán kinh phí phù hợp với phân bổ ngân sách.)
Financial clearance - Giải trình tài chính
Ví dụ:
Financial clearance is part of the funding settlement process.
(Giải trình tài chính là một phần của quy trình quyết toán kinh phí.)
Grant utilization report - Báo cáo sử dụng tài trợ
Ví dụ:
A grant utilization report is required for funding settlements.
(Báo cáo sử dụng tài trợ được yêu cầu để quyết toán kinh phí.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết