VIETNAMESE

Quy tắc tam suất

Tỷ lệ ba, phép toán tam suất

word

ENGLISH

Rule of Three

  
NOUN

/ruːl əv θriː/

Proportional Calculation, Three-Term Ratio

"Quy tắc tam suất" là phương pháp toán học để tính toán giá trị dựa trên tỷ lệ tương ứng giữa ba đại lượng.

Ví dụ

1.

Giáo viên giải thích quy tắc tam suất trong lớp.

The teacher explained the rule of three in class.

2.

Quy tắc tam suất đơn giản hóa các bài toán tỷ lệ

Rule of three simplifies proportional problems.

Ghi chú

Rule of Three là một từ vựng thuộc toán học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Proportional Relationship – Mối quan hệ tỷ lệ Ví dụ: The rule of three is used to solve problems with proportional relationships. (Quy tắc tam suất được sử dụng để giải các bài toán có mối quan hệ tỷ lệ.) check Cross Multiplication – Phép nhân chéo Ví dụ: Cross multiplication simplifies the application of the rule of three. (Phép nhân chéo đơn giản hóa việc áp dụng quy tắc tam suất.) check Ratio Comparison – So sánh tỷ lệ Ví dụ: Ratio comparison is essential in applying the rule of three. (So sánh tỷ lệ là yếu tố cần thiết trong việc áp dụng quy tắc tam suất.)