VIETNAMESE
Quằn quặn
co giật, co thắt
ENGLISH
Convulse
/kənˈvʌls/
Twitch, cramp
Quằn quặn là hành động co thắt mạnh hoặc đau đớn liên tục.
Ví dụ
1.
Cô ấy quằn quặn vì phản ứng dị ứng nghiêm trọng.
She was convulsing due to the severe allergic reaction.
2.
Cơ thể anh ấy quằn quặn không kiểm soát được sau cú sốc.
His body was convulsing uncontrollably after the shock.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Convulse nhé!
Shake (verb) - Chỉ sự rung lắc nhẹ hoặc mạnh
Phân biệt:
Shake mô tả chuyển động rung lắc có thể do nhiệt độ, cảm xúc hoặc tình trạng thể chất.
Ví dụ:
He began to shake uncontrollably from the cold.
(Anh ấy bắt đầu rung lắc không kiểm soát vì lạnh.)
Spasm (verb/noun) - Chỉ co thắt hoặc cử động không kiểm soát
Phân biệt:
Spasm mô tả hiện tượng co giật của cơ bắp hoặc toàn bộ cơ thể.
Ví dụ:
His body went into a spasm after the shock.
(Cơ thể anh ấy co giật sau cú sốc.)
Shudder (verb) - Chỉ sự run rẩy, thường do sợ hãi hoặc lạnh
Phân biệt:
Shudder mô tả phản ứng cơ thể rung lên do cảm giác sợ hãi hoặc khó chịu.
Ví dụ:
She shuddered at the thought of the accident.
(Cô ấy rùng mình khi nghĩ về tai nạn.)
Twitch (verb) - Chỉ cử động giật nhỏ và nhanh
Phân biệt:
Twitch mô tả những chuyển động nhỏ, đột ngột của cơ bắp hoặc bộ phận cơ thể.
Ví dụ:
His eye twitched nervously during the interview.
(Mắt anh ấy giật nhẹ vì lo lắng trong buổi phỏng vấn.)
Quiver (verb) - Miêu tả sự run rẩy nhẹ nhàng
Phân biệt:
Quiver mô tả sự run nhẹ của cơ thể hoặc vật do cảm xúc hoặc điều kiện bên ngoài.
Ví dụ:
Her lips quivered as she tried not to cry.
(Môi cô ấy run rẩy khi cô cố không khóc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết