VIETNAMESE

Phồn hoa

sầm uất, thịnh vượng

word

ENGLISH

Prosperous city

  
NOUN

/ˈprɒspərəs ˈsɪti/

Flourishing town

Phồn hoa là nơi đông đúc, phát triển và sầm uất.

Ví dụ

1.

Thành phố phồn hoa thu hút người nhập cư.

The prosperous city attracted migrants.

2.

Những con phố phồn hoa của thành phố nhộn nhịp.

The streets of the prosperous city were busy.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Prosperous city nhé! check Affluent city - Thành phố giàu có, thịnh vượng Phân biệt: Affluent city chỉ những thành phố giàu có về tài chính và các nguồn lực. Ví dụ: The affluent city attracts many tourists each year. (Thành phố giàu có thu hút nhiều du khách mỗi năm.) check Thriving city - Thành phố phát triển mạnh mẽ Phân biệt: Thriving city ám chỉ thành phố có sự phát triển mạnh mẽ về kinh tế, văn hóa, hoặc dân số. Ví dụ: This thriving city is a hub for startups. (Thành phố phát triển mạnh này là trung tâm của các công ty khởi nghiệp.) check Flourishing city - Thành phố đang thịnh vượng Phân biệt: Flourishing city miêu tả thành phố đang ở thời kỳ thịnh vượng và phát triển nhanh chóng. Ví dụ: The flourishing city is known for its cultural diversity. (Thành phố thịnh vượng này nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa.) check Booming city - Thành phố bùng nổ về kinh tế và phát triển Phân biệt: Booming city mô tả thành phố đang trải qua sự phát triển mạnh mẽ về cả kinh tế và hạ tầng. Ví dụ: The booming city has seen rapid growth in infrastructure. (Thành phố bùng nổ này đã chứng kiến sự phát triển nhanh chóng về hạ tầng.) check Wealthy city - Thành phố giàu có, dồi dào tài nguyên Phân biệt: Wealthy city là thành phố có nền kinh tế mạnh và tài nguyên phong phú. Ví dụ: This wealthy city has some of the highest living standards in the country. (Thành phố giàu có này có mức sống cao nhất trong cả nước.)