VIETNAMESE

Phiếu công bố

Thông báo, giấy công bố

word

ENGLISH

Announcement form

  
NOUN

/əˈnaʊnsmənt fɔːm/

Notification slip

"Phiếu công bố" là tài liệu chính thức dùng để thông báo về một thông tin hoặc sự kiện.

Ví dụ

1.

Công ty đã phát hành phiếu công bố về những thay đổi.

The company released an announcement form about the changes.

2.

Nhân viên ký vào phiếu công bố để xác nhận đã nhận.

Employees signed the announcement form to confirm receipt.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Announcement form nhé! check Declaration form – Biểu mẫu tuyên bố Phân biệt: Declaration form dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc quan trọng, yêu cầu cung cấp thông tin chính thức. Ví dụ: Please submit the declaration form before the deadline. (Vui lòng nộp biểu mẫu tuyên bố trước thời hạn.) check Notice form – Biểu mẫu thông báo Phân biệt: Notice form dùng để thông báo nội dung cho nhóm lớn, mang tính chất thông tin hơn là pháp lý. Ví dụ: A notice form was sent to all employees about the new policies. (Một biểu mẫu thông báo đã được gửi đến tất cả nhân viên về các chính sách mới.) check Announcement sheet – Tờ thông báo Phân biệt: Announcement sheet thường dùng trong tình huống không yêu cầu tính pháp lý cao. Ví dụ: The announcement sheet was posted on the bulletin board. (Tờ thông báo đã được dán lên bảng tin.)