VIETNAMESE
Phất phơ
lắc lư, lay động nhẹ
ENGLISH
Wavering
/ˈweɪvərɪŋ/
Swaying, flapping
Phất phơ là trạng thái lay động nhẹ nhàng, không ổn định.
Ví dụ
1.
Tờ giấy phất phơ trong gió.
The paper was wavering in the wind.
2.
Ngọn lửa phất phơ chiếu sáng căn phòng.
The wavering flame lit up the room.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Wavering nhé! Flicker (v) - Lấp lánh hoặc dao động nhẹ Phân biệt: Flicker mô tả sự dao động hoặc lấp lánh của ánh sáng hoặc vật thể. Ví dụ: The candle was flickering in the wind. (Ngọn nến chập chờn trong gió.) Oscillate (v) - Dao động qua lại, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật Phân biệt: Oscillate mô tả sự dao động qua lại, thường được sử dụng trong các thiết bị kỹ thuật. Ví dụ: The fan oscillates to cool the entire room. (Quạt dao động để làm mát cả căn phòng.) Unsteady (adj) - Không ổn định, lung lay Phân biệt: Unsteady mô tả điều gì đó không vững chắc hoặc không ổn định. Ví dụ: The unsteady ladder made it hard to climb. (Cái thang không ổn định làm khó leo lên.) Tremble (v) - Rung rẩy, thường do sợ hãi hoặc lo lắng Phân biệt: Tremble mô tả sự rung rẩy của cơ thể, thường vì sợ hãi hoặc lo lắng. Ví dụ: Her hands were trembling with nervousness. (Tay cô ấy run rẩy vì hồi hộp.) Shaky (adj) - Run rẩy, lung lay, thiếu vững chắc Phân biệt: Shaky mô tả sự thiếu vững vàng, dễ bị lung lay hoặc run rẩy. Ví dụ: His voice was shaky during the presentation. (Giọng anh ấy run rẩy trong suốt buổi thuyết trình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết