VIETNAMESE

pháp thoại

word

ENGLISH

Dharma talk

  
NOUN

/ˈdɑːr.mə tɔːk/

Pháp thoại là bài giảng về giáo lý Phật giáo, thường do các vị thầy thuyết giảng.

Ví dụ

1.

Nhà sư thuyết giảng pháp thoại sâu sắc về lòng từ bi.

The monk gave a profound Dharma talk on compassion.

2.

Tham dự pháp thoại giúp hiểu sâu hơn về đạo Phật.

Attending Dharma talks deepens one's understanding of Buddhism.

Ghi chú

Từ Dharma talk là một từ vựng thuộc lĩnh vực giáo lý Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Buddhist teachings - Giáo lý Phật giáo Ví dụ: Dharma talks help practitioners understand deeper aspects of Buddhist teachings. (Pháp thoại giúp người tu hành hiểu sâu hơn về các giáo lý Phật giáo.) check Sermon - Bài thuyết giảng Ví dụ: A Dharma talk is similar to a sermon in other religious traditions. (Pháp thoại tương tự như một bài thuyết giảng trong các tôn giáo khác.) check Mindfulness lecture - Bài giảng về chánh niệm Ví dụ: Many Dharma talks focus on mindfulness as a core Buddhist practice. (Nhiều bài pháp thoại tập trung vào chánh niệm như một thực hành cốt lõi của Phật giáo.) check Spiritual discourse - Diễn giảng tâm linh Ví dụ: A Dharma talk is a form of spiritual discourse meant to inspire and guide practitioners. (Pháp thoại là một hình thức diễn giảng tâm linh nhằm truyền cảm hứng và hướng dẫn người thực hành.) check Enlightenment discussion - Bàn luận về giác ngộ Ví dụ: Many monks give Dharma talks to discuss enlightenment and the path to liberation. (Nhiều vị sư thuyết giảng pháp thoại để bàn về giác ngộ và con đường giải thoát.)