VIETNAMESE
Phập phồng
rung động, dập dềnh
ENGLISH
Throbbing
/ˈθrɒbɪŋ/
Pulsating, fluctuating
Phập phồng là trạng thái dao động hoặc dâng lên hạ xuống nhẹ nhàng.
Ví dụ
1.
Lồng ngực cô ấy phập phồng vì lo lắng.
Her chest was throbbing with nervousness.
2.
Sóng phập phồng làm thuyền chao đảo.
The throbbing waves made the boat sway.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Throbbing nhé!
Pulsing (adj) - Đập nhịp nhàng như mạch đập
Phân biệt:
Pulsing mô tả cảm giác đau đập liên tục giống như nhịp đập của mạch.
Ví dụ:
She felt a pulsing pain in her head.
(Cô ấy cảm thấy đau nhói trong đầu.)
Beating (adj) - Đập nhịp, thường liên quan đến nhịp tim
Phân biệt:
Beating mô tả hành động đập nhanh, thường là nhịp tim.
Ví dụ:
His heart was beating rapidly with excitement.
(Tim anh ấy đập nhanh vì phấn khích.)
Pounding (adj) - Đập mạnh, thường mang ý nghĩa dữ dội hơn
Phân biệt:
Pounding mô tả sự đập mạnh mẽ, thường mang cảm giác dữ dội.
Ví dụ:
The pounding music was deafening.
(Âm nhạc đập mạnh đến điếc tai.)
Thumping (adj) - Tiếng đập lớn và nặng nề
Phân biệt:
Thumping mô tả âm thanh mạnh mẽ và nặng nề của sự đập.
Ví dụ:
There was a thumping noise from the next room.
(Có tiếng đập lớn từ phòng bên cạnh.)
Vibrating (adj) - Rung động liên tục
Phân biệt:
Vibrating mô tả sự rung động liên tục của vật thể.
Ví dụ:
The phone was vibrating in his pocket.
(Chiếc điện thoại rung trong túi anh ấy.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết