VIETNAMESE
Nước cờ
Nước đi
ENGLISH
Chess move
/ʧɛs muːv/
Strategic move
Nước cờ là hành động hoặc bước đi chiến lược trong một ván cờ hoặc một tình huống cụ thể.
Ví dụ
1.
Nước cờ của anh ấy bất ngờ và thông minh.
His chess move was unexpected and clever.
2.
Nước cờ đã xoay chuyển thế trận theo hướng có lợi cho anh ấy.
The chess move turned the game in his favor.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Chess move khi nói hoặc viết nhé!
Make a chess move – Thực hiện một nước cờ trong trò chơi cờ vua
Ví dụ: He made a chess move that surprised his opponent.
(Anh ấy thực hiện một nước cờ khiến đối thủ bất ngờ.)
Aggressive chess move – Một nước cờ mang tính tấn công
Ví dụ: The player’s aggressive chess move forced the opponent to defend.
(Nước cờ tấn công của người chơi buộc đối thủ phải phòng thủ.)
Defensive chess move – Một nước cờ phòng thủ
Ví dụ: His defensive chess move protected the king from checkmate.
(Nước cờ phòng thủ của anh ấy đã bảo vệ vua khỏi bị chiếu bí.)
Winning chess move – Nước cờ chiến thắng
Ví dụ: The winning chess move led to a brilliant checkmate.
(Nước cờ chiến thắng đã dẫn đến một chiêu chiếu bí tuyệt vời.)
Counter chess move – Nước cờ phản công
Ví dụ: The counter chess move disrupted the opponent’s strategy.
(Nước cờ phản công đã phá vỡ chiến lược của đối thủ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết