VIETNAMESE

nhổ lên

kéo lên, bứng lên, bứng

word

ENGLISH

uproot

  
VERB

/ʌpˈruːt/

pull up, pluck, tear out

Nhổ lên là hành động rút hoặc nhấc một vật gì lên khỏi chỗ của nó

Ví dụ

1.

Chúng ta cần nhổ lên cái cây.

We need to uproot the tree.

2.

Nhổ lên những cây đó.

Uproot those plants.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số collocations phổ biến của uproot nhé! checkUproot weeds - Nhổ cỏ dại hoặc loại bỏ cây không mong muốn Ví dụ: The gardener uprooted weeds to prepare the soil for planting. (Người làm vườn nhổ cỏ dại để chuẩn bị đất trồng cây.) checkUproot trees - Nhổ hoặc di dời cây từ nơi này đến nơi khác Ví dụ: They uprooted the trees to make way for the new road. (Họ nhổ cây để làm đường mới.) checkUproot traditions - Phá bỏ hoặc từ bỏ truyền thống lâu đời Ví dụ: Modern influences have uprooted many ancient traditions. (Những ảnh hưởng hiện đại đã phá bỏ nhiều truyền thống cổ xưa.) checkUproot families - Di dời hoặc buộc gia đình rời khỏi nơi cư trú Ví dụ: The construction project uprooted many families from their homes. (Dự án xây dựng buộc nhiều gia đình phải rời khỏi nhà của họ.) checkUproot corruption - Loại bỏ hoặc triệt tiêu sự tham nhũng Ví dụ: The government launched an initiative to uproot corruption from the system. (Chính phủ khởi động một sáng kiến để loại bỏ tham nhũng khỏi hệ thống.)