VIETNAMESE

nhất nguyên

tính duy nhất

word

ENGLISH

singularity

  
NOUN

/ˌsɪŋɡjʊˈlærɪti/

oneness

“Nhất nguyên” là trạng thái có một yếu tố hoặc nguồn gốc duy nhất.

Ví dụ

1.

Thuyết nhất nguyên hỗ trợ khái niệm về sự thống nhất.

The theory of singularity underpins the concept of unity.

2.

Niềm tin vào nhất nguyên ảnh hưởng đến thế giới quan của anh ấy.

His belief in singularity influenced his worldview.

Ghi chú

Từ Nhất nguyên là một từ vựng thuộc lĩnh vực khoa học và triết học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Monism Nhất nguyên luận Ví dụ: Monism argues that everything in the universe derives from a single substance or principle. (Nhất nguyên luận cho rằng mọi thứ trong vũ trụ đều bắt nguồn từ một thực thể hoặc nguyên lý duy nhất.) check Unity – Tính thống nhất Ví dụ: The unity of the team was essential for their success. (Sự thống nhất của cả đội là yếu tố quan trọng để đạt được thành công.) check Absolutism – Chủ nghĩa tuyệt đối Ví dụ: Political absolutism often leads to centralized power in a single ruler. (Chủ nghĩa tuyệt đối về chính trị thường dẫn đến quyền lực tập trung vào một nhà lãnh đạo duy nhất.)