VIETNAMESE

Nguyên lý cơ bản

Nguyên tắc nền tảng, cơ sở lý thuyết

word

ENGLISH

Basic Principle

  
NOUN

/ˈbeɪsɪk ˈprɪnsəpl/

Foundational Rule, Core Idea

“Nguyên lý cơ bản” là những nguyên tắc hoặc luật lệ cơ sở của một lĩnh vực.

Ví dụ

1.

Nguyên lý cơ bản của vật lý giải thích sự bảo toàn năng lượng.

The basic principle of physics explains the conservation of energy.

2.

Hiểu được nguyên lý cơ bản là rất cần thiết để giải quyết các vấn đề khoa học.

Understanding basic principles is essential for solving scientific problems.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Basic Principle nhé! check Fundamental Rule – Quy tắc cơ bản Phân biệt: Fundamental rule nhấn mạnh vào các quy tắc đơn giản nhất, đóng vai trò hướng dẫn hành động hoặc tư duy. Ví dụ: Honesty is a fundamental rule in building trust. (Trung thực là một quy tắc cơ bản trong việc xây dựng lòng tin.) check Core Principle – Nguyên tắc cốt lõi Phân biệt: Core principle chỉ các nguyên tắc trung tâm làm nền tảng cho một hệ thống hoặc lĩnh vực. Ví dụ: Respect for others is a core principle of effective communication. (Tôn trọng người khác là một nguyên tắc cốt lõi trong giao tiếp hiệu quả.) check Essential Tenet – Giáo lý thiết yếu Phân biệt: Essential tenet chỉ các nguyên tắc quan trọng không thể thiếu trong một hệ tư tưởng. Ví dụ: Freedom of speech is an essential tenet of democracy. (Tự do ngôn luận là một giáo lý thiết yếu của nền dân chủ.)