VIETNAMESE

người khai quật

ENGLISH

excavator

  
NOUN

/ˈɛkskəˌveɪtər/

Người khai quật là người đào bới vì mục đích gì đó, có thể là đào bớt hiện vật, di tích lịch sử hoặc đào móng cho việc xây dựng, đào mỏ, ...

Ví dụ

1.

Người khai quật đào đất để dọn đường cho phần móng.

The excavator dug up the ground to make way for the foundation.

2.

Người khai quật có tay nghề cao.

The excavator operator was highly skilled.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt những ngành nghề tương tự nhé! - Miner: người đào mỏ, thường là để khai thác các tài nguyên khoáng sản như đá, than, kim cương, vàng, bạc. Ví dụ: The miners work long hours underground to extract coal. (Những người thợ mỏ làm việc nhiều giờ dưới lòng đất để khai thác than.) - Driller: người thực hiện việc khoan, cắt, và đánh lỗ, thường được sử dụng trong các công trình đào dưới lòng đất hoặc khoan thăm dò dầu khí. Ví dụ: The driller used a drill bit to create a hole in the rock formation. (Người thợ khoan đã sử dụng một mũi khoan để tạo ra một cái lỗ trong khối đá.) - Blaster: người thực hiện việc phá hủy hoặc nổ đất bằng thuốc nổ, thường được sử dụng trong việc mở đường, xây dựng đường hầm, hoặc khai thác mỏ. Ví dụ: The blaster used explosives to clear the way for the construction crew. (Người nổ mìn đã sử dụng chất nổ để dọn đường cho đội xây dựng.)