VIETNAMESE

người đúng giờ

ENGLISH

punctual person

  
NOUN

/ˈpʌŋkʧuəl ˈpɜrsən/

prompt person

"Người đúng giờ là người đến đúng giờ hoặc thực hiện đúng thời gian đã hẹn. "

Ví dụ

1.

Công ty đánh giá cao những người đúng giờ vì độ tin cậy của họ.

The company values punctual persons for their reliability.

2.

Jane là một người đúng giờ, cô ấy luôn đến đúng giờ trong các cuộc họp.

Jane is a punctual person, she is always on time for meetings.

Ghi chú

Hôm nay chúng ta cùng phân biệt hai từ trong tiếng Anh dễ gây nhầm lẫn là on time và in time nha! - on time (đúng giờ): I cannot ensure his being on time. (Tôi không thể đảm bảo anh ấy có mặt đúng giờ.) - in time (đúng thời gian, đúng lúc) I appreciate John's helping in time. (Tôi đánh giá cao sự giúp đỡ đúng lúc của John.)