VIETNAMESE

người cá

tiên cá, nàng tiên cá

ENGLISH

merfolk

  
NOUN

/ˈmɜːfəʊk/

mermaid, merman

Người cá là một từ để chỉ một sinh vật hư cấu, có hình thể giống như con người từ eo trở lên và thân dưới giống như cá.

Ví dụ

1.

Tôi luôn nghĩ câu chuyện về người cá thật hấp dẫn.

I always thought the story of the merfolk was fascinating.

2.

Bài hát của người cá được cho là mê hoặc.

The merfolk's song was said to be enchanting.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số từ vựng về những sinh vật hư cấu nhé! - Centaur: người ngựa (có thân thể giống người nhưng từ eo trở xuống là thân thể của một con ngựa) - Mermaid/merman: tiên cá (có thân thể giống người nhưng từ eo trở xuống là đuôi cá) - Harpy: người chim (có đầu và cánh giống chim ưng nhưng có thân thể giống người) - Satyr: người dê (có đầu và cánh giống dê, từ eo trở xuống là thân thể của một người) - Sphinx: sư tử nữ (có đầu và cánh giống sư tử, từ eo trở xuống là thân thể của một người) - Chimera: quái vật chimera (có đầu của một sư tử, thân của một con bò và đuôi của một con rắn)