VIETNAMESE
nghệ sĩ
nghệ nhân
ENGLISH
artist
NOUN
/ˈɑrtəst/
artisan
Nghệ sĩ người chuyên hoạt động trong một bộ môn nghệ thuật.
Ví dụ
1.
Một nghệ sĩ cũng có thể là một diễn viên, nhạc sĩ, vũ công hoặc các loại nghệ sĩ biểu diễn khác.
An artist could also be an actor, musician, dancer, or other types of performer.
2.
Cô muốn một nghệ sĩ nổi tiếng biểu diễn trong đám cưới của mình.
She wanted a famous artist to perform in her wedding.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số nghĩa khác nhau của artist trong tiếng Anh nha!
- họa sĩ: She is really a fine artist. (Cô ấy thực sự là một họa sĩ tuyệt vời.)
- nghệ sĩ: The festival featured up-and-coming young artists. (Lễ hội có sự góp mặt của các nghệ sĩ trẻ mới nổi.)