VIETNAMESE

ngăn sông cấm chợ

hạn chế thương mại

word

ENGLISH

Trade barriers

  
NOUN

/treɪd ˈbɛriərz/

Trade restrictions

"Ngăn sông cấm chợ" là chính sách hạn chế giao thương và thương mại giữa các khu vực.

Ví dụ

1.

Ngăn sông cấm chợ ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế.

Trade barriers affect international relations.

2.

Ngăn sông cấm chợ cản trở tăng trưởng kinh tế.

Trade barriers hinder economic growth.

Ghi chú

Ngăn sông cấm chợ là một thành ngữ nói về các rào cản thương mạ. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số thành ngữ/tục ngữ khác về thương mại và rào cản kinh tế nhé! check Draw a line in the sand - Vạch ranh giới rõ ràng Ví dụ: The government decided to draw a line in the sand regarding foreign imports. (Chính phủ quyết định vạch ranh giới rõ ràng đối với hàng nhập khẩu nước ngoài.) check Hit the wall - Gặp khó khăn lớn Ví dụ: Many businesses hit the wall due to the new trade restrictions. (Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn lớn do các hạn chế thương mại mới.) check Throw a spanner in the works - Gây trở ngại Ví dụ: The new tariffs threw a spanner in the works of international trade. (Các thuế quan mới đã gây trở ngại cho thương mại quốc tế.)