VIETNAMESE

Ngân hàng câu hỏi

Kho câu hỏi, bộ câu hỏi

word

ENGLISH

Question Bank

  
NOUN

/ˈkwɛsʧən bæŋk/

Test Item Pool, Question Repository

Ngân hàng câu hỏi là tập hợp các câu hỏi được biên soạn để sử dụng trong việc kiểm tra, đánh giá hoặc giảng dạy.

Ví dụ

1.

Giáo viên đã chuẩn bị một ngân hàng câu hỏi để giúp học sinh luyện tập cho các kỳ thi.

The teacher prepared a question bank to help students practice for exams.

2.

Ngân hàng câu hỏi tiết kiệm thời gian và đảm bảo bao quát toàn bộ các chủ đề.

Question banks save time and ensure comprehensive coverage of topics.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Question Bank nhé! check Test Item Pool – Kho dữ liệu câu hỏi kiểm tra Phân biệt: Test item pool tập trung vào việc lưu trữ câu hỏi dành riêng cho mục đích kiểm tra. Ví dụ: Teachers can select questions from the test item pool to create assessments. (Giáo viên có thể chọn câu hỏi từ kho dữ liệu câu hỏi kiểm tra để tạo đề thi.) check Quiz Bank – Ngân hàng câu đố Phân biệt: Quiz bank tập trung vào các câu hỏi ngắn hoặc câu đố dành cho các bài kiểm tra nhanh. Ví dụ: The quiz bank is a helpful resource for quick knowledge checks. (Ngân hàng câu đố là một nguồn hữu ích để kiểm tra kiến thức nhanh chóng.)