VIETNAMESE

nền trời

bầu trời

word

ENGLISH

sky background

  
NOUN

/skaɪ ˈbæk.ɡraʊnd/

atmospheric backdrop

Nền trời là phần không gian trên cao thường có màu xanh hoặc xám, làm nền cho các vật thể phía trước.

Ví dụ

1.

Những chú chim bay qua nền trời trong xanh.

The birds flew across the clear sky background.

2.

Bức tranh có nền trời màu vàng.

The painting features a golden sky background.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Background nhé! check Backdrop – Phông nền Phân biệt: Backdrop thường được sử dụng để chỉ phông nền vật lý, đặc biệt trong bối cảnh sân khấu, nhiếp ảnh hoặc điện ảnh. Trong khi đó, background có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bối cảnh xã hội, văn hóa, hoặc lịch sử. Ví dụ: The movie scene was shot against a picturesque backdrop. (Cảnh phim được quay với phông nền đẹp như tranh.) check Setting – Bối cảnh Phân biệt: Setting ám chỉ môi trường hoặc bối cảnh nơi diễn ra sự kiện, câu chuyện hoặc tình huống, nhấn mạnh hơn vào yếu tố không gian và thời gian. Background có thể bao gồm cả thông tin về lịch sử và nguồn gốc. Ví dụ: The setting of the story is a small village in France. (Bối cảnh của câu chuyện là một ngôi làng nhỏ ở Pháp.) check Context – Ngữ cảnh Phân biệt: Context tập trung vào các yếu tố xung quanh làm rõ nghĩa hoặc giúp hiểu được tình huống, sự kiện. Background nhấn mạnh vào thông tin nền hoặc nguồn gốc. Ví dụ: The historical context of the novel is crucial for understanding its themes. (Ngữ cảnh lịch sử của tiểu thuyết rất quan trọng để hiểu các chủ đề của nó.) check Foundation – Nền tảng Phân biệt: Foundation thường chỉ cơ sở, nền móng vững chắc của một cấu trúc hoặc ý tưởng. Background lại mang tính chất thông tin cơ bản hoặc nguồn gốc. Ví dụ: The foundation of her argument was based on extensive research. (Nền tảng lập luận của cô ấy dựa trên nghiên cứu sâu rộng.) check Origin – Nguồn gốc Phân biệt: Origin nhấn mạnh vào nguồn gốc ban đầu hoặc xuất phát điểm của sự vật, sự việc. Trong khi đó, background thường bao hàm cả lịch sử và bối cảnh rộng hơn. Ví dụ: The origin of the custom dates back to ancient times. (Nguồn gốc của phong tục có từ thời cổ đại.)