VIETNAMESE

nạn dân

word

ENGLISH

casualty

  
NOUN

/ˈkæʒəwəlti/

"Nạn dân" là tình trạng người dân phải chịu đựng khó khăn, thiếu thốn hoặc bị ảnh hưởng nghiêm trọng do các yếu tố bên ngoài như thiên tai, xung đột hoặc chính sách sai lầm.

Ví dụ

1.

Nạn dân từ thảm họa rất nhiều.

The casualties from the disaster were significant.

2.

Các đội y tế làm việc không ngừng nghỉ để hỗ trợ nạn dân.

Medical teams worked tirelessly to assist the casualties.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ casualty khi nói hoặc viết nhé! check Casualty rate – Tỷ lệ thương vong Ví dụ: The casualty rate in the war was tragically high. (Tỷ lệ thương vong trong cuộc chiến là rất cao và đau thương.) check Civilian casualty – Thương vong dân sự Ví dụ: Many innocent civilians became casualties in the conflict. (Nhiều thường dân vô tội trở thành nạn nhân trong cuộc xung đột.) check Casualty of war – Nạn nhân của chiến tranh Ví dụ: The civilian casualties of war are often forgotten in the history books. (Các nạn nhân dân sự của chiến tranh thường bị lãng quên trong sách lịch sử.) check Casualty figures – Số liệu về thương vong Ví dụ: The casualty figures from the earthquake continue to rise. (Số liệu về thương vong từ trận động đất tiếp tục tăng.)