VIETNAMESE
nam mô
ENGLISH
Namo
/ˈnɑː.məʊ/
Nam mô là câu niệm Phật thường được lặp lại để bày tỏ lòng tôn kính.
Ví dụ
1.
Các tín đồ tụng "Nam mô A Di Đà Phật" trong chùa.
Devotees chant "Namo Amitabha" in temples.
2.
Tụng "Nam mô" mang lại sự bình yên cho tâm hồn.
Chanting "Namo" brings peace to the spirit.
Ghi chú
Từ Namo là một từ vựng thuộc lĩnh vực Phật giáo và tín ngưỡng. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Buddhist chanting - Tụng kinh Phật giáo
Ví dụ:
Namo is often recited in Buddhist chanting as an expression of devotion.
(Nam Mô thường được tụng niệm trong kinh Phật giáo để thể hiện lòng tôn kính.)
Sanskrit origin - Nguồn gốc tiếng Phạn
Ví dụ:
The word ‘Namo’ originates from Sanskrit and means ‘I bow to’ or ‘I take refuge in’.
(Từ ‘Nam Mô’ có nguồn gốc từ tiếng Phạn và có nghĩa là ‘Con kính lạy’ hoặc ‘Con quy y’.)
Mantra recitation - Tụng niệm thần chú
Ví dụ:
Buddhists recite ‘Namo Amitabha Buddha’ as a mantra for spiritual focus.
(Phật tử tụng ‘Nam Mô A Di Đà Phật’ như một thần chú để tập trung tâm linh.)
Dharma practice - Thực hành giáo pháp
Ví dụ:
Chanting ‘Namo’ is a common Dharma practice in Buddhist ceremonies.
(Tụng niệm ‘Nam Mô’ là một thực hành giáo pháp phổ biến trong các nghi lễ Phật giáo.)
Expression of reverence - Biểu hiện lòng tôn kính
Ví dụ:
Saying ‘Namo’ before a Buddha statue is an expression of reverence and respect.
(Việc nói ‘Nam Mô’ trước tượng Phật là một biểu hiện của lòng tôn kính và sự kính trọng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết