VIETNAMESE

Mỹ thuật

Nghệ thuật tạo hình

word

ENGLISH

Fine Arts

  
NOUN

/faɪn ɑːrts/

Visual Arts, Creative Arts

Mỹ thuật là lĩnh vực sáng tạo nghệ thuật thị giác như hội họa, điêu khắc, và thiết kế.

Ví dụ

1.

Mỹ thuật bao gồm các ngành như hội họa, điêu khắc và âm nhạc.

Fine arts include disciplines such as painting, sculpture, and music.

2.

Sinh viên theo học mỹ thuật phát triển khả năng sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật của mình.

Students pursuing fine arts develop their creativity and technical skills.

Ghi chú

Fine Arts là một từ vựng thuộc nghệ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Painting – Hội họa Ví dụ: Painting is one of the most traditional forms of fine arts. (Hội họa là một trong những hình thức truyền thống nhất của mỹ thuật.) check Sculpture – Điêu khắc Ví dụ: Sculpture involves creating three-dimensional art pieces. (Điêu khắc liên quan đến việc tạo ra các tác phẩm nghệ thuật ba chiều.) check Graphic Design – Thiết kế đồ họa Ví dụ: Modern fine arts often incorporate graphic design elements. (Mỹ thuật hiện đại thường kết hợp các yếu tố thiết kế đồ họa.)