VIETNAMESE

Minh bạch tài chính

Minh bạch tài chính

word

ENGLISH

Financial transparency

  
NOUN

/faɪˈnænʃl trænsˈpærənsi/

Financial clarity

“Minh bạch tài chính” là sự rõ ràng và công khai trong các hoạt động tài chính, tránh gian lận hoặc che giấu.

Ví dụ

1.

Minh bạch tài chính xây dựng niềm tin nhà đầu tư.

Financial transparency builds investor trust.

2.

Minh bạch đảm bảo trách nhiệm trong quản lý.

Transparency ensures accountability in management.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của financial transparency nhé! check Financial clarity - Sự rõ ràng tài chính Phân biệt: Financial clarity là sự minh bạch và rõ ràng trong các hoạt động tài chính, tương tự như financial transparency, nhưng có thể nhấn mạnh vào sự rõ ràng trong các báo cáo tài chính. Ví dụ: Financial clarity is essential for gaining the trust of investors. (Sự rõ ràng tài chính là rất quan trọng để giành được sự tin tưởng của các nhà đầu tư.) check Open financial reporting - Báo cáo tài chính minh bạch Phân biệt: Open financial reporting đề cập đến việc công khai các thông tin tài chính và báo cáo, tương tự như financial transparency, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc công khai thông tin. Ví dụ: The company practices open financial reporting to avoid any misunderstandings. (Công ty thực hành báo cáo tài chính minh bạch để tránh bất kỳ sự hiểu lầm nào.) check Financial accountability - Trách nhiệm tài chính Phân biệt: Financial accountability là sự chịu trách nhiệm trong việc quản lý tài chính, tương tự như financial transparency, nhưng có thể nhấn mạnh vào việc chịu trách nhiệm và giải trình các quyết định tài chính. Ví dụ: The board ensured financial accountability by requiring regular audits. (Ban giám đốc đảm bảo trách nhiệm tài chính bằng cách yêu cầu kiểm toán định kỳ.)