VIETNAMESE

miễn lễ

không cần lễ nghi, miễn chào hỏi

word

ENGLISH

dispense with ceremony

  
VERB

/dɪsˈpɛns wɪð ˈsɛrəˌmoʊ.ni/

skip formalities

“Miễn lễ” là cách nói lịch sự để yêu cầu không cần thực hiện nghi thức cúi chào hoặc lễ nghi trang trọng.

Ví dụ

1.

Chủ nhà yêu cầu khách miễn lễ nghi trang trọng.

The host requested the guests to dispense with ceremony.

2.

Miễn lễ thường tạo ra không khí thoải mái hơn.

Dispensing with ceremony often creates a more relaxed atmosphere.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dispense with Ceremony nhé! check Forego Formalities - Bỏ qua các nghi thức Phân biệt: Forego Formalities thường được dùng trong bối cảnh yêu cầu giản lược các quy tắc hoặc lễ nghi không cần thiết. Ví dụ: Let’s forego formalities and get straight to the point. (Hãy bỏ qua các thủ tục lễ nghi và đi thẳng vào vấn đề.) check Skip the Formalities - Bỏ qua các thủ tục lễ nghi Phân biệt: Skip the Formalities thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật để tránh những lời nói xã giao hoặc nghi lễ trang trọng. Ví dụ: We don’t have much time, so let’s skip the formalities. (Chúng ta không có nhiều thời gian, hãy bỏ qua các thủ tục lễ nghi.) check Waive Etiquette - Không cần tuân theo phép tắc Phân biệt: Waive Etiquette thường dùng khi một người có quyền hoặc yêu cầu người khác không cần thực hiện các phép tắc nghi thức. Ví dụ: The ambassador waived etiquette and greeted everyone casually. (Ngài đại sứ đã miễn nghi lễ và chào hỏi mọi người một cách thân mật.) check Drop the Formalities - Không cần hình thức trang trọng Phân biệt: Drop the Formalities thường mang tính thân mật hơn, khuyến khích giao tiếp cởi mở và không rườm rà. Ví dụ: We’re all friends here, so let’s drop the formalities. (Chúng ta đều là bạn bè cả, không cần quá hình thức đâu.)