VIETNAMESE
miễn cưỡng
không tự nguyện
ENGLISH
reluctant
NOUN
/rɪˈlʌktənt/
unwilling
Miễn cưỡng là có vẻ không vừa lòng khi buộc phải làm việc mình không muốn.
Ví dụ
1.
Tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ nên tôi đã miễn cưỡng rời đi.
I was having such a good time I was reluctant to leave.
2.
Con trai tôi đi nhà trẻ một cách rất miễn cưỡng.
My son is reluctant to go to the kindergarten.
Ghi chú
Chúng ta cùng phân biệt một số từ có nghĩa gần nhau trong tiếng Anh như hesitant, uncertain, doubtful, reluctant nha!
- hesitant (chần chừ): She's hesitant about signing the contract. (Cô ấy chần chừ về việc ký hợp đồng.)
- uncertain (không chắc chắn): The outcome is still uncertain. (Kết quả vẫn chưa chắc chắn lắm.)
- doubtful (đáng ngờ): Rose was doubtful about the whole idea. (Rose thấy ý tưởng này hoàn toàn đáng ngờ.)
- reluctant (miễn cưỡng) My son is reluctant to go to the kindergarten. (Con trai tui rất miễn cưỡng về việc đi nhà trẻ.)