VIETNAMESE
Mặt hàng kinh doanh
Sản phẩm kinh doanh
ENGLISH
Business items
/ˈbɪznɪs ˈaɪtəmz/
Trade goods
“Mặt hàng kinh doanh” là các sản phẩm hoặc dịch vụ mà doanh nghiệp cung cấp để tạo doanh thu.
Ví dụ
1.
Công ty chuyên kinh doanh các mặt hàng đặc biệt.
The company specializes in unique business items.
2.
Mặt hàng kinh doanh đa dạng thu hút nhiều khách hàng.
Diverse business items attract a broad clientele.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của business items nhé!
Commercial goods - Hàng hóa thương mại
Phân biệt:
Commercial goods là các sản phẩm hoặc hàng hóa được cung cấp để phục vụ mục đích kinh doanh và sinh lợi, tương tự như business items, nhưng có thể bao gồm cả các sản phẩm không thuộc doanh nghiệp cụ thể.
Ví dụ:
The store sells a variety of commercial goods for retail businesses.
(Cửa hàng bán nhiều loại hàng hóa thương mại cho các doanh nghiệp bán lẻ.)
Product offerings - Các sản phẩm cung cấp
Phân biệt:
Product offerings là các sản phẩm mà doanh nghiệp cung cấp cho khách hàng, có thể bao gồm các mặt hàng kinh doanh, dịch vụ hoặc sản phẩm vật lý.
Ví dụ:
The company’s product offerings include a wide range of technology solutions.
(Các sản phẩm cung cấp của công ty bao gồm nhiều giải pháp công nghệ.)
Merchandise - Hàng hóa
Phân biệt:
Merchandise là hàng hóa mà doanh nghiệp bán ra, tương tự như business items, nhưng thường được dùng để chỉ hàng hóa vật lý.
Ví dụ:
The store is known for its high-quality merchandise.
(Cửa hàng nổi tiếng với hàng hóa chất lượng cao.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết