VIETNAMESE
lý tính
ENGLISH
reasonable
NOUN
/ˈrizənəbəl/
Lý tính là một thuật ngữ dùng trong triết học và các khoa học khác về con người để chỉ các năng lực nhận thức của tâm thức con người.
Ví dụ
1.
Nếu bạn nói với anh ấy những gì đã xảy ra, tôi chắc chắn anh ấy sẽ hiểu - anh ấy là một người đàn ông rất có lý tính.
If you tell him what happened, I'm sure he'll understand - he's a reasonable man.
2.
Không một người nào có lý tính mà có thể từ chối cơ hội này.
No reasonable person could refuse this opportunity.
Ghi chú
Chúng ta cùng học về các nghĩa khác nhau của từ reasonable trong tiếng Anh nha!
- lý tính: No reasonable person could refuse this opportunity. (Không một người nào có lý tính mà có thể từ chối cơ hội này.)
- hợp lý: This explanation is perfectly reasonable. (Lời giải thích này hoàn toàn hợp lý.)
- vừa phải: Most people here have a reasonable standard of living. (Hầu hết người dân ở đây có mức sống vừa phải.)