VIETNAMESE
lực tác dụng
ENGLISH
applied force
/əˈplaɪd fɔːrs/
acting force
“Lực tác dụng” là lực trực tiếp tác động lên một vật thể để tạo ra sự thay đổi.
Ví dụ
1.
Lực tác dụng đẩy hộp di chuyển trên sàn.
The applied force moved the box across the floor.
2.
Các kỹ sư tính toán lực tác dụng trong thiết kế cầu.
Engineers calculate applied forces in bridge design.
Ghi chú
Từ Force là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Force nhé!
Nghĩa 1: Lực trong vật lý, đại diện cho sức mạnh tác động lên một vật thể để tạo ra sự thay đổi chuyển động hoặc hình dạng.
Ví dụ: The force of gravity keeps planets in orbit.
(Lực hấp dẫn giữ các hành tinh trên quỹ đạo.)
Nghĩa 2: Sức mạnh hoặc quyền lực trong ngữ cảnh nói về năng lực, khả năng hoặc quyền hạn để thực hiện điều gì đó.
Ví dụ: The police used minimal force to control the situation.
(Cảnh sát sử dụng lực lượng tối thiểu để kiểm soát tình hình.)
Nghĩa 3: Sự ép buộc hoặc cưỡng ép trong ngữ cảnh bắt buộc ai đó làm điều gì đó trái ý muốn.
Ví dụ: He was forced to resign due to public pressure.
(Anh ấy buộc phải từ chức vì áp lực dư luận.)
Nghĩa 4: Lực lượng trong trường hợp nói về một nhóm người làm việc hoặc chiến đấu vì một mục tiêu chung.
Ví dụ: The armed forces were deployed to maintain order.
(Lực lượng vũ trang được triển khai để duy trì trật tự.)
Nghĩa 5: Ảnh hưởng hoặc tác động mạnh khi nói đến sức ảnh hưởng đến cảm xúc, suy nghĩ hoặc quyết định của người khác.
Ví dụ: His words carried a force that could not be ignored.
(Lời nói của anh ấy mang sức ảnh hưởng không thể bỏ qua.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết