VIETNAMESE

lực cản

word

ENGLISH

resistance

  
NOUN

/rɪˈzɪstəns/

drag, friction

“Lực cản” là lực chống lại chuyển động của một vật thể.

Ví dụ

1.

Lực cản không khí làm chậm các vật thể đang di chuyển.

Air resistance slows down moving objects.

2.

Lực cản lớn hơn ở tốc độ cao.

Resistance is higher at greater speeds.

Ghi chú

Từ Resistance là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Resistance nhé! check Nghĩa 1: Lực cản trong vật lý, dùng để mô tả lực chống lại chuyển động hoặc dòng điện Ví dụ: Air resistance slows down falling objects. (Lực cản không khí làm chậm các vật thể rơi.) check Nghĩa 2: Sự kháng cự hoặc chống lại khi nói về nỗ lực chống đối hoặc phản đối điều gì đó Ví dụ: The protesters showed strong resistance to the new law. (Những người biểu tình thể hiện sự kháng cự mạnh mẽ đối với luật mới.) check Nghĩa 3: Khả năng chịu đựng trong trường hợp nói đến sự miễn dịch hoặc khả năng chống lại bệnh tật Ví dụ: The patient’s resistance to the virus was impressive. (Khả năng chịu đựng của bệnh nhân đối với virus rất đáng nể.)