VIETNAMESE

Lục bình

word

ENGLISH

Water hyacinth

  
NOUN

/ˈwɔːtər ˈhaɪəsɪnθ/

"Lục bình" là loại cây nổi trên mặt nước, có hoa tím, thường mọc ở ao hồ.

Ví dụ

1.

Lục bình nở hoa vào mùa hè.

Water hyacinths bloom in the summer.

2.

Hồ được phủ kín bởi lục bình.

The lake is covered with water hyacinths.

Ghi chú

Từ Lục bình là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Aquatic plant - Thực vật thủy sinh Ví dụ: Water hyacinth is a free-floating aquatic plant. (Lục bình là một loài thực vật thủy sinh trôi nổi tự do.) check Invasive species - Loài xâm lấn Ví dụ: Water hyacinth can become an invasive species, clogging waterways and harming ecosystems. (Lục bình có thể trở thành một loài xâm lấn, làm tắc nghẽn đường thủy và gây hại cho hệ sinh thái.) check Phytoremediation - Khử độc bằng thực vật Ví dụ: Water hyacinth has potential for phytoremediation, absorbing pollutants from water. (Lục bình có tiềm năng để xử lý ô nhiễm bằng thực vật, hấp thụ các chất ô nhiễm từ nước.) check Water garden - Vườn nước Ví dụ: Water hyacinth is sometimes used in water gardens for its attractive flowers. (Lục bình đôi khi được sử dụng trong vườn nước vì hoa đẹp.)