VIETNAMESE

Luận đề

Luận điểm, Đề xuất

word

ENGLISH

Proposition

  
NOUN

/ˌprɒpəˈzɪʃən/

Hypothesis

“Luận đề” là tuyên bố hoặc luận điểm chính được nêu ra để tranh luận hoặc chứng minh.

Ví dụ

1.

Luận đề tập trung vào cách công nghệ ảnh hưởng đến giáo dục.

The proposition focused on how technology impacts education.

2.

Các nhà nghiên cứu đã tranh luận về các điểm chính của luận đề trong hội nghị.

Researchers debated the key points of the proposition during the conference.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Proposition khi nói hoặc viết nhé! check State a Proposition – Đưa ra một luận đề Ví dụ: The researcher stated a bold proposition to challenge existing theories. (Nhà nghiên cứu đưa ra một luận đề táo bạo để thách thức các lý thuyết hiện có.) check Support a Proposition – Hỗ trợ một luận đề Ví dụ: The data provided strong evidence to support the proposition. (Dữ liệu cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để hỗ trợ luận đề.) check Reject a Proposition – Bác bỏ một luận đề Ví dụ: The panel rejected the proposition due to insufficient evidence. (Hội đồng bác bỏ luận đề do thiếu bằng chứng.) check Propose a Proposition – Đề xuất một luận đề Ví dụ: He proposed a new proposition regarding economic growth. (Anh ấy đề xuất một luận đề mới về tăng trưởng kinh tế.) check Analyze a Proposition – Phân tích một luận đề Ví dụ: Students were asked to analyze the proposition in their essays. (Học sinh được yêu cầu phân tích luận đề trong bài luận của mình.)