VIETNAMESE
Lợi nhuận giữ lại
Quỹ lợi nhuận
ENGLISH
Retained earnings
/rɪˈteɪnd ˈɜːnɪŋz/
Undistributed profit
“Lợi nhuận giữ lại” là phần lợi nhuận sau thuế được công ty giữ lại để tái đầu tư hoặc sử dụng thay vì phân phối cổ tức.
Ví dụ
1.
Lợi nhuận giữ lại phục vụ tăng trưởng tương lai.
Retained earnings fund future growth.
2.
Lợi nhuận giữ lại hợp lý cải thiện sức khỏe tài chính.
Proper retained earnings improve financial health.
Ghi chú
Từ Lợi nhuận giữ lại là một từ vựng thuộc lĩnh vực kế toán và quản lý tài chính. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Accumulated profit - Lợi nhuận tích lũy
Ví dụ:
Retained earnings are a form of accumulated profit over time.
(Lợi nhuận giữ lại là một dạng lợi nhuận tích lũy theo thời gian.)
Reserve allocation - Phân bổ quỹ dự trữ
Ví dụ:
Retained earnings are often used for reserve allocation.
(Lợi nhuận giữ lại thường được sử dụng để phân bổ quỹ dự trữ.)
Reinvestment - Tái đầu tư
Ví dụ:
Companies use retained earnings for reinvestment in new projects.
(Các công ty sử dụng lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư vào các dự án mới.)
Shareholder equity - Vốn chủ sở hữu
Ví dụ:
Retained earnings contribute to the growth of shareholder equity.
(Lợi nhuận giữ lại góp phần vào sự tăng trưởng vốn chủ sở hữu.)
Net income - Thu nhập ròng
Ví dụ:
Retained earnings are derived from net income after dividends.
(Lợi nhuận giữ lại được lấy từ thu nhập ròng sau cổ tức.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết