VIETNAMESE

Loạc choạc

rời rạc, lộn xộn

word

ENGLISH

disorganized

  
ADJ

/ˌdɪsˈɔːgənaɪzd/

uncoordinated, messy

“Loạc choạc” là trạng thái không mạch lạc, rời rạc, thiếu sự sắp xếp hợp lý.

Ví dụ

1.

Cuộc họp thật loạc choạc và khó hiểu.

The meeting was disorganized and confusing.

2.

Công việc của anh ấy rất loạc choạc và khó theo dõi.

His work was disorganized and hard to follow.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ disorganized nhé! checkDisorganization (noun) - sự lộn xộn hoặc thiếu tổ chức Ví dụ: The disorganization of the event caused many complaints. (Sự lộn xộn của sự kiện đã gây ra nhiều phàn nàn.) checkOrganize (verb) - tổ chức hoặc sắp xếp Ví dụ: She organized her closet over the weekend. (Cô ấy đã sắp xếp lại tủ quần áo vào cuối tuần.) checkOrganized (adjective) - được tổ chức hoặc sắp xếp ngăn nắp Ví dụ: An organized workspace improves productivity. (Một không gian làm việc ngăn nắp cải thiện hiệu suất.)