VIETNAMESE
lênh đênh
phiêu bạt, trôi dạt
ENGLISH
Adrift
/əˈdrɪft/
Wandering, drifting
Lênh đênh là trạng thái trôi nổi không có định hướng rõ ràng.
Ví dụ
1.
Anh ấy lênh đênh nhiều năm không mục đích rõ ràng.
He spent years adrift without a clear purpose.
2.
Con tàu lênh đênh trên đại dương bao la.
The ship was adrift in the vast ocean.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Adrift nhé!
Lost – Lạc lối
Phân biệt:
Lost giống Adrift, nhưng thường nhấn mạnh vào sự mất phương hướng về tinh thần hoặc vật chất.
Ví dụ:
He felt lost after quitting his job.
(Anh ấy cảm thấy lạc lối sau khi nghỉ việc.)
Aimless – Không mục đích
Phân biệt:
Aimless đồng nghĩa với Adrift, nhưng tập trung vào trạng thái không có mục tiêu hoặc định hướng.
Ví dụ:
They wandered aimlessly through the city.
(Họ lang thang không mục đích qua thành phố.)
Wandering – Lang thang
Phân biệt:
Wandering tương tự Adrift, nhưng thường miêu tả hành động di chuyển liên tục mà không có đích đến.
Ví dụ:
The hikers were wandering through the forest for hours.
(Những người đi bộ lang thang trong rừng suốt nhiều giờ.)
Unmoored – Không neo đậu
Phân biệt:
Unmoored giống Adrift, nhưng thường dùng để chỉ trạng thái không cố định hoặc không được kiểm soát.
Ví dụ:
The boat was unmoored and floating away.
(Chiếc thuyền không được neo đậu và trôi đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết