VIETNAMESE

Lấp chỗ trống

bổ sung

word

ENGLISH

Fill the gap

  
VERB

/fɪl ðə gæp/

Bridge the gap

“Lấp chỗ trống” là hành động bổ sung, hoàn thiện một phần còn thiếu.

Ví dụ

1.

Anh ấy lấp chỗ trống trong báo cáo dự án.

He filled the gap in the project report.

2.

Cô ấy lấp khoảng cách bằng kỹ năng.

She filled the gap with her skills.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ fill khi nói hoặc viết nhé! checkFill + the gap - Lấp đầy một khoảng trống hoặc thiếu sót Ví dụ: They hired a new employee to fill the gap in their team. (Họ đã thuê một nhân viên mới để lấp chỗ trống trong đội của mình.) checkFill + with - Lấp đầy một thứ gì đó bằng một chất liệu hoặc nội dung cụ thể Ví dụ: She filled the glass with water. (Cô ấy rót đầy nước vào cốc.)